cháo bồi

cháo bồi

Sáng nay tôi ăn cháo bồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cháo nấu với bồi (một loại cua nhỏ, thường cua đồng): "cháo bồi" một món ăn dân dã, thường được nấu từ gạo cua đồng (còn gọi là bồi), tạo nên vị ngọt tự nhiên đậm đà.
    • Món ăn đặc trưng từ một loại cua nhỏ: Tên gọi này nhấn mạnh nguyên liệu chính "bồi", một tên gọi khác của cua đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại nấu nồi cháo bồi thơm lừng cho cả nhà. ( ngoại chế biến món cháo cua đồng mùi thơm đặc trưng cho gia đình.)
    • Cháo bồi ăn nóng với chút rau thơm ngon nhất. (Món cháo cua đồng được thưởng thức khi còn nóng cùng rau thơm thì rất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cháo bồi gạo lứt": biến tấu của món cháo bồi truyền thống, sử dụng gạo lứt thay cho gạo trắng.
    • Cháo bồi gạo lứt vừa ngon vừa bổ dưỡng. (Món cháo cua đồng nấu với gạo lứt hương vị tốt nhiều dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháo cua: tên gọi phổ biến hơn cho cùng một món ăn, dùng từ "cua" thay vì "bồi".

    • Quán này món cháo cua rất nổi tiếng. (Cửa hàng này được biết đến với món cháo nấu từ cua.)
  • Bồi (danh từ): tên gọi địa phương, thông tục cho cua đồng, một loại cua nhỏ sốngruộng, ao.

    • Trẻ conquê hay bắt bồi về nấu canh. (Trẻ em nông thôn thường bắt cua đồng để nấu súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháo cua đồng: chỉ chính xác cùng một món ăn.
  • Cháo nấu cua: cách gọi mô tả chung về món ăn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cháo bồi")